Sổ phổ cập đúng độ tuổi 2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Giữ Kỷ Niệm
Ngày gửi: 08h:29' 23-01-2015
Dung lượng: 304.8 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Lưu Giữ Kỷ Niệm
Ngày gửi: 08h:29' 23-01-2015
Dung lượng: 304.8 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH NGƯỜI TRONG CÙNG ĐỘ TUỔI (2010)
Thời điểm báo cáo 27/11/2014
TT "Số
phiếu" Họ Tên Nữ "Dân
tộc" Nơi ở TRÌNH ĐỘ Ghi chú
Đang học Văn hóa THCN CĐ ĐH Chưa học
1 076 Nguyễn Trần Học Hưng Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Hồng Hải
2 087 Nguyễn Thành Công Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Thành Long
3 098 Trần Quốc Dũng Kinh Thống Nhất chồi Trần Minh Vương
4 102 Trương Ngọc Hoa x Kinh Thống Nhất chồi Trương Ngọc Sáng
5 121 Vũ Trần Gia Phúc Kinh Thống Nhất chồi Vũ Quốc Uy
6 128 Nguyễn Quang Phú Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Văn Nghiệp
7 139 Cao Thị Kiều Vân x Kinh Thống Nhất chồi Cao Xuân Trung
8 146 Nguyễn Tuấn Anh Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Văn Phúc
9 165 Nguyễn Ngọc Khánh Ly x Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Ngọc Tiên
10 197 Lã Lê Trọng Quý Kinh Thống Nhất chồi Lã Quan Đại
11 213 Trần Trung Tuyên Kinh Thống Nhất chồi Trần Thanh Thế
12 305 Trần Vũ Như Băng x Kinh Thống Nhất chồi Trần Văn Biển
13 314 Đào Thanh Tuấn Kinh Thống Nhất chồi Đào Ngọc Tuyển
14 317 Trần Thu Thùy x Kinh Thống Nhất chồi Trần Văn Kiêu
15 344 Vũ Hồ Chí An Kinh Thống Nhất chồi Vũ Văn Chi
16 012 Tăng Minh Khải Khơ-me Vĩnh Mẫu x Tăng Minh Hòa
17 077 Trần Quang Hào Khơ-me Vĩnh Mẫu x Trần Văn Thêu
18 081 Lâm Nhứt Tiền Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Nhứt
19 085 Danh Kim Đào x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Văn Giàu
20 087 Thạch Thị Nhiên x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Thiên
21 092 Lý Thị Thân x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Văn Trúc
22 108 Trần Quốc Đạt Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Thanh Tùng
23 143 Giang Bích Thùy X Kinh Vĩnh Mẫu x Giang Minh Diện
24 157 Bùi Thị Minh Thư X Kinh Vĩnh Mẫu chồi Bùi Thị Kéo
25 185 Thạch Đăng Khôi Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Thị Thu Vân
26 211 Thạch Thị Hoa Rinh x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Tha Va Ri
27 239 Lâm Chiến Thắng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Thi
28 249 Thạch Việt Hưng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Việt Hải
29 251 Sơn Thị Thảo Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Than
30 252 Thạch Thị Ngọc Thư Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Sang
31 290 Ngyễn Minh Đạt Kinh Vĩnh Mẫu chồi Nguyễn Trọng Phúc
32 309 Tống Khánh Linh Kinh Vĩnh Mẫu chồi Tống Văn Nhật
33 313 Lưu Diệc Phi x Kinh Vĩnh Mẫu chồi Lê Minh Thiện
34 352 Hiệu Thị Bích Trâm X Khơ-me Vĩnh Mẫu chồi Hiệu Tiên
35 354 Lý Bình Đăng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Vững
36 356 Trần Nhã Vi Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Văn Liêm
37 357 Lâm Thị Trân x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Sơn
38 358 Thạch Lý Ngọc Nên Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Thị Thơm
39 360 Sơn Hoàng Dinh Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Sâm
40 369 Thạch Thị Chúc Phương Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Thương
41 389 Danh Thi Kim Tiên Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Vol Na
42 394 Danh Thị Chành Thi Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Đà Kha
43 407 Sơn Toán Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Thị Na
44 426 Lưu Thanh Ngân Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lưu Văn Đen
45 446 Thạch Quốc Đạt Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Ngọc Lợi
46 011 Thạch Phàm Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Lang
47 052 Thạch Thạch Phong Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Long
48 076 Giảng Tuấn Anh Kinh Vĩnh Thạnh x Giảng Hoàng Giang
49 085 Lữ Trịnh Hoàng Gia Kiệt Kinh Vĩnh Thạnh x Lữ Thị Chúc My
50 173 Lâm Thị Trà My x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lâm Sanh
51 176 Thạch Thị Anh Nghi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Kim Thi
52 184 Sơn Thị Út Nhạn x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Sơn Muôl
53 199 Thạch Thị The Ry x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Ny
54 213 Thạch Thư Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Khêl
55 232 Thạch Chí Hùng Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Chí Dũng
56 238 Tiết Thị Ngọc Trinh x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Tiết Thuân
57 239 Thạch Phi Nhân Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Mỹ
58 259 Đỗ Thị Huỳnh Nga x Kinh Vĩnh Thạnh x Thạch Thị Oanh
59 270 Lý Thị Phương Vy x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Hoàng Lịnh
60 275 Hứa Thị Cẩm Tú x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Hứa Văn Gia
61 297 Thaạch Lê Nhất Phi Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Phonl
62 308 Thaạch Thị Yến Nhi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Phương
63 355 Lý Thị Như Huỳnh x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Sô Na
64 358 Tạ Diệp Tuấn Anh Khơ-me Vĩnh Thạnh chồi Tạ Quốc Cường
65 371 Sơn Luân Khơ-me Vĩnh Thạnh x Sơn Linh
66 385 Thạch Huỳnh Phú Khơ-me Vĩnh Thạnh chồi Thạch Út
67 389 Lâm Thị Hiểu Nhi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lâm Thị Đỗ Lệ
68 392 Lý Út Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Lộc
69 411 Thạch Thị Kim Ngọc x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Dương
70 442 Thạch Thị Ánh Như x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Đa
71 447 Thạch Ngọc Bình Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Nhật
72 002 Kha Minh Thuận Kinh Ấp 14 x Nguyễn Thị Bích Phượng
73 009 Ngô Văn Tiến Đạt Kinh Ấp 14 x Ngô Văn Ngoãn
74 022 Ngô Thị Thuý Hằng x Kinh Ấp 14 chồi Ngô Văn Út
75 031 Trần Thị Yến Nhi x Kinh Ấp 14 x Trần V
Thời điểm báo cáo 27/11/2014
TT "Số
phiếu" Họ Tên Nữ "Dân
tộc" Nơi ở TRÌNH ĐỘ Ghi chú
Đang học Văn hóa THCN CĐ ĐH Chưa học
1 076 Nguyễn Trần Học Hưng Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Hồng Hải
2 087 Nguyễn Thành Công Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Thành Long
3 098 Trần Quốc Dũng Kinh Thống Nhất chồi Trần Minh Vương
4 102 Trương Ngọc Hoa x Kinh Thống Nhất chồi Trương Ngọc Sáng
5 121 Vũ Trần Gia Phúc Kinh Thống Nhất chồi Vũ Quốc Uy
6 128 Nguyễn Quang Phú Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Văn Nghiệp
7 139 Cao Thị Kiều Vân x Kinh Thống Nhất chồi Cao Xuân Trung
8 146 Nguyễn Tuấn Anh Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Văn Phúc
9 165 Nguyễn Ngọc Khánh Ly x Kinh Thống Nhất chồi Nguyễn Ngọc Tiên
10 197 Lã Lê Trọng Quý Kinh Thống Nhất chồi Lã Quan Đại
11 213 Trần Trung Tuyên Kinh Thống Nhất chồi Trần Thanh Thế
12 305 Trần Vũ Như Băng x Kinh Thống Nhất chồi Trần Văn Biển
13 314 Đào Thanh Tuấn Kinh Thống Nhất chồi Đào Ngọc Tuyển
14 317 Trần Thu Thùy x Kinh Thống Nhất chồi Trần Văn Kiêu
15 344 Vũ Hồ Chí An Kinh Thống Nhất chồi Vũ Văn Chi
16 012 Tăng Minh Khải Khơ-me Vĩnh Mẫu x Tăng Minh Hòa
17 077 Trần Quang Hào Khơ-me Vĩnh Mẫu x Trần Văn Thêu
18 081 Lâm Nhứt Tiền Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Nhứt
19 085 Danh Kim Đào x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Văn Giàu
20 087 Thạch Thị Nhiên x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Thiên
21 092 Lý Thị Thân x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Văn Trúc
22 108 Trần Quốc Đạt Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Thanh Tùng
23 143 Giang Bích Thùy X Kinh Vĩnh Mẫu x Giang Minh Diện
24 157 Bùi Thị Minh Thư X Kinh Vĩnh Mẫu chồi Bùi Thị Kéo
25 185 Thạch Đăng Khôi Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Thị Thu Vân
26 211 Thạch Thị Hoa Rinh x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Tha Va Ri
27 239 Lâm Chiến Thắng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Thi
28 249 Thạch Việt Hưng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Việt Hải
29 251 Sơn Thị Thảo Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Than
30 252 Thạch Thị Ngọc Thư Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Sang
31 290 Ngyễn Minh Đạt Kinh Vĩnh Mẫu chồi Nguyễn Trọng Phúc
32 309 Tống Khánh Linh Kinh Vĩnh Mẫu chồi Tống Văn Nhật
33 313 Lưu Diệc Phi x Kinh Vĩnh Mẫu chồi Lê Minh Thiện
34 352 Hiệu Thị Bích Trâm X Khơ-me Vĩnh Mẫu chồi Hiệu Tiên
35 354 Lý Bình Đăng Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Vững
36 356 Trần Nhã Vi Kinh Vĩnh Mẫu chồi Trần Văn Liêm
37 357 Lâm Thị Trân x Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lâm Sơn
38 358 Thạch Lý Ngọc Nên Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lý Thị Thơm
39 360 Sơn Hoàng Dinh Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Sâm
40 369 Thạch Thị Chúc Phương Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Thương
41 389 Danh Thi Kim Tiên Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Vol Na
42 394 Danh Thị Chành Thi Khơ-me Vĩnh Mẫu x Danh Đà Kha
43 407 Sơn Toán Khơ-me Vĩnh Mẫu x Sơn Thị Na
44 426 Lưu Thanh Ngân Khơ-me Vĩnh Mẫu x Lưu Văn Đen
45 446 Thạch Quốc Đạt Khơ-me Vĩnh Mẫu x Thạch Ngọc Lợi
46 011 Thạch Phàm Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Lang
47 052 Thạch Thạch Phong Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Long
48 076 Giảng Tuấn Anh Kinh Vĩnh Thạnh x Giảng Hoàng Giang
49 085 Lữ Trịnh Hoàng Gia Kiệt Kinh Vĩnh Thạnh x Lữ Thị Chúc My
50 173 Lâm Thị Trà My x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lâm Sanh
51 176 Thạch Thị Anh Nghi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Kim Thi
52 184 Sơn Thị Út Nhạn x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Sơn Muôl
53 199 Thạch Thị The Ry x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Ny
54 213 Thạch Thư Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Khêl
55 232 Thạch Chí Hùng Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Chí Dũng
56 238 Tiết Thị Ngọc Trinh x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Tiết Thuân
57 239 Thạch Phi Nhân Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Mỹ
58 259 Đỗ Thị Huỳnh Nga x Kinh Vĩnh Thạnh x Thạch Thị Oanh
59 270 Lý Thị Phương Vy x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Hoàng Lịnh
60 275 Hứa Thị Cẩm Tú x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Hứa Văn Gia
61 297 Thaạch Lê Nhất Phi Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Phonl
62 308 Thaạch Thị Yến Nhi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Phương
63 355 Lý Thị Như Huỳnh x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Sô Na
64 358 Tạ Diệp Tuấn Anh Khơ-me Vĩnh Thạnh chồi Tạ Quốc Cường
65 371 Sơn Luân Khơ-me Vĩnh Thạnh x Sơn Linh
66 385 Thạch Huỳnh Phú Khơ-me Vĩnh Thạnh chồi Thạch Út
67 389 Lâm Thị Hiểu Nhi x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lâm Thị Đỗ Lệ
68 392 Lý Út Khơ-me Vĩnh Thạnh x Lý Lộc
69 411 Thạch Thị Kim Ngọc x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Dương
70 442 Thạch Thị Ánh Như x Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Đa
71 447 Thạch Ngọc Bình Khơ-me Vĩnh Thạnh x Thạch Nhật
72 002 Kha Minh Thuận Kinh Ấp 14 x Nguyễn Thị Bích Phượng
73 009 Ngô Văn Tiến Đạt Kinh Ấp 14 x Ngô Văn Ngoãn
74 022 Ngô Thị Thuý Hằng x Kinh Ấp 14 chồi Ngô Văn Út
75 031 Trần Thị Yến Nhi x Kinh Ấp 14 x Trần V
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓














Các ý kiến mới nhất