Sổ phổ cập 2017

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:03' 23-11-2017
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:03' 23-11-2017
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
. Xã : Vĩnh Hậu DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG THUỘC DIỆN PHỔ CẬP THCS
. Huyện : Hoà Bình Sinh năm 1998 ngày lập danh sách : 30/08/2016 Mẫu 4
STT "Số
phiếu
điều
tra" Họ và tên "Ngày tháng
năm sinh" Nữ "Dân
tộc" "Họ tên cha
hoặc mẹ hoặc
người đỡ đầu" Chỗ ở hiện nay "Các lớp
đang theo học" "Năm tốt
nghiệp" Đã học xong Bỏ học "Hoàn cảnh
đặc biệt
(con LS,
TB,mồ coi
khuyết tật)" "Ghi chú
(tên trường đang theo học ngoài xã, phường, thị trấn"
"2013
2014" "2014
2015" "2015
2016" "2016
2017" "Tiểu
học" THCS Lớp Năm Lớp Năm
1 046 Nguyễn Trọng Nhân 16 08 1998 Kinh Nguyễn Văn Dương Thống Nhất 11 12 THCN1 2015-2016 THPT
2 077 Nguyễn Hoàng Nga 01 01 1998 x Kinh Nguyễn Minh Ruệ Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
3 100 Trần Tuyết Mai 18 11 1998 x Kinh Trần Văn Tuyến Thống Nhất 11 12 SV1 12 2015-2016 THPT
4 111 Nguyễn Thị Liễu 08 10 1998 x Kinh Nguyễn Thị Phương Thống Nhất 2012-2013 THCS 10
5 119 Trần Thanh Tùng 01 01 1998 Kinh Trần Văn Dũng Thống Nhất 2012-2013 THCS 11 12
6 153 Nguyễn Kim Sự 01 01 1998 Kinh Bùi Thị Cơi Thống Nhất 2012-2013 THCS 10 11
7 159 Trần Văn Tuấn 01 01 1998 Kinh Trần Văn Thiên Thống Nhất 2012-2013 THCS 11 12
8 176 Trần Văn Đạt 01 01 1998 Kinh Bùi Thị Được Thống Nhất 12 12 2013-2014 THCS
9 187 Trần Thị Mỹ Duyên 01 01 1998 x Kinh Trần Văn Nghị Thống Nhất 2012-2013 THCS 12 2015-2016
10 192 Đỗ Vũ Thúy Liễu 01 01 1998 x Kinh Đỗ Văn Tạch Thống Nhất 2012-2013 THCS 10 11
11 195 Nguyễn Ngọc Mai 01 01 1998 x Kinh Nguyễn Văn Đông Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
12 211 Ngô Thị Hồng Hoa 01 01 1998 x Kinh Ngô Văn Hậu Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
13 212 Ngô Thị Kiều My 01 01 1998 x Kinh Lương Thị Tuất Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
14 231 Nguyễn Văn Lâm 01 01 1998 Kinh Nguyễn Văn Huỳnh Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
15 271 Trần Thị Thúy Hằng 01 01 1998 x Kinh Trần Văn Quý Thống Nhất 11 12 SV1 2015-2016 THPT
16 009 Nguyễn Trọng Khải 15 03 1998 Khmer Thạch Thị Phol Vĩnh Mẫu 11 11 THCS 2014-2015
17 039 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 08 10 1998 x Kinh Mã Thị Hạnh Vĩnh Mẫu THPT
18 058 Thạch Duy 01 01 1998 Khmer Thạch Dộc Vĩnh Mẫu THCS 11
19 058 Thạch Minh Khánh 06 12 1998 Khmer Thạch Dộc Vĩnh Mẫu THPT
20 076 Danh Diệp Lan 02 03 1998 x Khmer Danh Chen Vĩnh Mẫu THPT
21 120 Nguyễn Hoàng Bảo Nhân 01 01 1998 Kinh Lưu Thị Sương Vĩnh Mẫu THPT
22 147 Phạm Thị Thu 01 01 1998 X Kinh Phạm Thị Lựu Vĩnh Mẫu THPT
23 149 Nguyễn Khánh Duy 01 01 1998 Kinh Hồ Thị Thu Vĩnh Mẫu TH 7 2010-2011
24 162 Lê Kim Nguyên 01 01 1998 Kinh Nguyễn Văn Tư Vĩnh Mẫu 11 12 SV1 THPT 2015-2016
25 165 Vũ Đức Lộc 01 01 1998 Kinh Vũ Đức Ly Vĩnh Mẫu 11 12 SV1 THPT 2015-2016
26 187 Trần Hoàng Anh 01 01 1998 Kinh Trần Văn Lân Vĩnh Mẫu THCS 11
27 190 Thạch Kim Công 01 01 1998 Kinh Thạch Lượng Vĩnh Mẫu TH 2009-2010 7
28 265 Đoàn Hoàng Sơn 01 01 1998 Kinh Lê Thị Hưởng Vĩnh Mẫu THCS 2012-2013 10 2013-2014
29 276 Dương Hoàng Tuấn 01 01 1998 Kinh Nguyễn Thị Thắm Vĩnh Mẫu THCS 2012-2013 11
30 279 Huỳnh Hồng Nhung 01 01 1998 x Kinh Trịnh Thu Năm Vĩnh Mẫu 11 12 THCN1 THPT 2015-2016
31 320 Huỳnh Kiều Trang 01 01 1998 x Kinh Huỳnh Thanh Hùng Vĩnh Mẫu 11 12 SV1 THPT 2015-2016
32 335 Lê Vũ Như 01 01 1998 Kinh Lê Vũ Đào Vĩnh Mẫu THCS 11
33 348 Danh Thị Huệ
 














Các ý kiến mới nhất