Kết quả xếp loại cả năm

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:45' 26-06-2013
Dung lượng: 30.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:45' 26-06-2013
Dung lượng: 30.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT HÒA BÌNH LỚP: 9A
Trường THCS Vĩnh Hậu GVCN: Phạm Văn Hùng
TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
Năm học : 2012- 2013
"Họ và tên
" ĐIỂM TRUNG BÌNH MÔN "TB
Môn
" ".Kết quả xếp loại
và thi đua"
"Toán
" "Lý
" "Hóa
" "Sinh
" "Tin
" "Ngữ
văn
" "Sử
" "Địa
" "NN
" "GD
CD
" "CN
" "Tự
chọn
" "TD
" "Âm
nhạc
" "MT
" "HK
" "HL
" "DHTĐ
"
Lâm Hoàng Anh 5.1 7.1 6.4 7.1 6.2 5.7 6.5 8.4 6.9 7.4 Đ Đ Đ 6.7 6.7 T Tb
Phan Hoài Anh 7.7 8.0 7.1 7.6 7.9 8.0 8.0 9.3 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.0 8.0 T K HS T. TIẾN
Lương Kiều Diễm 6.1 7.6 6.8 8.7 8.0 7.3 7.1 7.7 9.0 7.8 Đ Đ Đ 7.6 7.6 T K HS T. TIẾN
Lý Diên 7.7 8.4 8.1 7.5 7.3 7.6 7.4 7.0 8.0 8.4 Đ Đ Đ 7.7 7.7 T K HS T. TIẾN
Trần Thị Mỹ Duyên 7.8 8.4 7.5 8.8 7.7 8.9 8.6 6.9 8.5 8.7 Đ Đ Đ 8.2 8.2 T K HS T. TIẾN
Đặng Chí Đẳng 6.3 7.5 7.0 7.7 6.0 7.3 6.7 7.6 7.9 8.1 Đ Đ Đ 7.2 7.2 T Tb
Danh Thị Hồng Gấm 6.0 7.3 6.6 7.3 6.9 7.4 7.4 8.1 7.9 8.0 Đ Đ Đ 7.3 7.3 T K HS T. TIẾN
Ngô Thị Thúy Hằng 8.4 9.5 9.0 8.9 8.9 9.1 9.4 8.9 9.4 9.3 Đ Đ Đ 9.1 9.1 T G HS GIỎI
Trần Thị Thúy Hằng 6.2 6.8 5.9 7.7 8.1 8.0 8.0 7.6 7.2 7.6 Đ Đ Đ 7.3 7.3 T K HS T. TIẾN
Lâm Đức Hòa 8.0 8.3 7.5 9.0 7.3 7.6 7.9 7.2 8.5 8.5 Đ Đ Đ 8.0 8.0 T G HS GIỎI
Hồ Đăng Hoàng 6.8 8.7 6.2 7.1 7.0 7.0 6.2 6.2 7.1 7.5 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Kim Thị Ngọc Huyền 5.7 7.4 5.7 6.8 6.8 6.8 7.9 7.8 7.2 8.3 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Danh Thị Mỹ Liên Đ Đ #DIV/0!
Đỗ Vũ Thị Thúy Liễu 5.7 7.6 5.9 8.0 7.0 7.6 7.6 7.7 8.7 8.9 Đ Đ Đ 7.5 7.5 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Liễu 5.1 7.0 5.0 6.3 7.0 8.0 6.6 6.7 8.0 7.9 Đ Đ Đ 6.8 6.8 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Bé Liễu 5.8 6.8 5.3 7.4 6.5 6.8 6.5 7.7 6.9 8.0 Đ Đ Đ 6.8 6.8 T K HS T. TIẾN
Trần Thị Diệu Linh 9.7 9.2 8.8 9.0 7.7 8.8 8.1 7.8 9.2 8.9 Đ Đ Đ 8.7 8.7 T G HS GIỎI
Vũ Đức Lộc 6.2 7.6 6.0 7.2 6.5 6.9 6.6 6.9 6.8 8.8 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Tăng Thị Bạch Mai 6.1 6.2 6.9 7.8 7.0 8.8 7.2 7.3 8.7 8.6 Đ Đ Đ 7.5 7.5 T K HS T. TIẾN
Trần Tuyết Mai 9.0 9.2 9.6 9.8 8.2 9.3 8.1 7.8 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Ngô Thị Kiều Mi 8.0 9.1 7.9 8.8 7.5 8.9 8.2 7.8 8.6 8.8 Đ Đ Đ 8.4 8.4 T G HS GIỎI
Lê Thị Kim Ngân 5.3 6.8 5.0 6.7 6.6 7.4 7.7 7.3 8.0 8.2 Đ Đ Đ 6.9 6.9 T K HS T. TIẾN
Võ Út Nghĩ 6.5 7.8 6.3 6.6 6.6 7.2 6.7 7.2 7.6 7.8 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Lâm Thị Thảo Nguyên 6.3 7.2 5.6 7.7 6.8 7.8 6.7 6.8 8.6 7.7 Đ Đ Đ 7.1 7.1 T K HS T. TIẾN
Lê Kim Nguyên 5.9 6.9 5.7 7.2 6.8 7.4 7.6 8.0 7.6 8.1 Đ Đ Đ 7.1 7.1 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Thúy Nhi 6.0 6.3 6.0 6.5 6.5 7.9 7.9 6.8 7.7 8.1 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Lâm Nhựt #DIV/0!
Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 9.7 8.7 9.4 9.2 8.0 9.1 8.7 8.6 8.7 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Lâm Xờ Thol 8.8 9.5 8.6 9.1 7.6 8.4 8.2 7.7 8.4 8.4 Đ Đ Đ 8.5 8.5 T G HS GIỎI
Phạm Thị Thu 8.3 8.8 7.3 9.2 8.2 8.8 8.4 6.8 8.8 8.7 Đ Đ Đ 8.3 8.3 T G HS GIỎI
Tiết Thị Bích Thùy 6.5 7.4 6.6 8.2 7.5 8.7 8.2 7.8 8.5 8.6 Đ Đ Đ 7.8 7.8 T K HS T. TIẾN
Lý Thị Minh Thư 5.2 6.1 5.6 7.7 6.5 7.2 7.5 6.5 7.9 7.2 Đ Đ Đ 6.7 6.7 T K HS T. TIẾN
Tô Anh Thư 6.7 7.8 6.6 7.1 6.6 8.2 7.6 7.1 8.2 8.1 Đ Đ Đ 7.4 7.4 T K HS T. TIẾN
Đinh Thị Tơ 7.7 8.5 9.6 8.8 8.5 9.1 8.8 8.8 9.4 9.4 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Huỳnh Thị Ngọc Trâm 6.1 6.2 5.8 7.7 7.0 8.3 8.2 7.5 8.4 9.2 Đ Đ Đ 7.4 7.4 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Ngọc Trân 6.6 8.6 7.3 7.5 6.8 8.0 8.0 7.7 8.4 8.8 Đ Đ Đ 7.8 7.8 T K HS T. TIẾN
Hồ Thị Ngọc Yến 9.0 9.2 7.8 8.9 7.7 8.5 8.4 7.9 9.0 8.8 Đ Đ Đ 8.5 8.5 T G HS GIỎI
Giỏi 10.0
Tiên tiến 23.0
TB 2.0
Trường THCS Vĩnh Hậu GVCN: Phạm Văn Hùng
TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
Năm học : 2012- 2013
"Họ và tên
" ĐIỂM TRUNG BÌNH MÔN "TB
Môn
" ".Kết quả xếp loại
và thi đua"
"Toán
" "Lý
" "Hóa
" "Sinh
" "Tin
" "Ngữ
văn
" "Sử
" "Địa
" "NN
" "GD
CD
" "CN
" "Tự
chọn
" "TD
" "Âm
nhạc
" "MT
" "HK
" "HL
" "DHTĐ
"
Lâm Hoàng Anh 5.1 7.1 6.4 7.1 6.2 5.7 6.5 8.4 6.9 7.4 Đ Đ Đ 6.7 6.7 T Tb
Phan Hoài Anh 7.7 8.0 7.1 7.6 7.9 8.0 8.0 9.3 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.0 8.0 T K HS T. TIẾN
Lương Kiều Diễm 6.1 7.6 6.8 8.7 8.0 7.3 7.1 7.7 9.0 7.8 Đ Đ Đ 7.6 7.6 T K HS T. TIẾN
Lý Diên 7.7 8.4 8.1 7.5 7.3 7.6 7.4 7.0 8.0 8.4 Đ Đ Đ 7.7 7.7 T K HS T. TIẾN
Trần Thị Mỹ Duyên 7.8 8.4 7.5 8.8 7.7 8.9 8.6 6.9 8.5 8.7 Đ Đ Đ 8.2 8.2 T K HS T. TIẾN
Đặng Chí Đẳng 6.3 7.5 7.0 7.7 6.0 7.3 6.7 7.6 7.9 8.1 Đ Đ Đ 7.2 7.2 T Tb
Danh Thị Hồng Gấm 6.0 7.3 6.6 7.3 6.9 7.4 7.4 8.1 7.9 8.0 Đ Đ Đ 7.3 7.3 T K HS T. TIẾN
Ngô Thị Thúy Hằng 8.4 9.5 9.0 8.9 8.9 9.1 9.4 8.9 9.4 9.3 Đ Đ Đ 9.1 9.1 T G HS GIỎI
Trần Thị Thúy Hằng 6.2 6.8 5.9 7.7 8.1 8.0 8.0 7.6 7.2 7.6 Đ Đ Đ 7.3 7.3 T K HS T. TIẾN
Lâm Đức Hòa 8.0 8.3 7.5 9.0 7.3 7.6 7.9 7.2 8.5 8.5 Đ Đ Đ 8.0 8.0 T G HS GIỎI
Hồ Đăng Hoàng 6.8 8.7 6.2 7.1 7.0 7.0 6.2 6.2 7.1 7.5 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Kim Thị Ngọc Huyền 5.7 7.4 5.7 6.8 6.8 6.8 7.9 7.8 7.2 8.3 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Danh Thị Mỹ Liên Đ Đ #DIV/0!
Đỗ Vũ Thị Thúy Liễu 5.7 7.6 5.9 8.0 7.0 7.6 7.6 7.7 8.7 8.9 Đ Đ Đ 7.5 7.5 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Liễu 5.1 7.0 5.0 6.3 7.0 8.0 6.6 6.7 8.0 7.9 Đ Đ Đ 6.8 6.8 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Bé Liễu 5.8 6.8 5.3 7.4 6.5 6.8 6.5 7.7 6.9 8.0 Đ Đ Đ 6.8 6.8 T K HS T. TIẾN
Trần Thị Diệu Linh 9.7 9.2 8.8 9.0 7.7 8.8 8.1 7.8 9.2 8.9 Đ Đ Đ 8.7 8.7 T G HS GIỎI
Vũ Đức Lộc 6.2 7.6 6.0 7.2 6.5 6.9 6.6 6.9 6.8 8.8 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Tăng Thị Bạch Mai 6.1 6.2 6.9 7.8 7.0 8.8 7.2 7.3 8.7 8.6 Đ Đ Đ 7.5 7.5 T K HS T. TIẾN
Trần Tuyết Mai 9.0 9.2 9.6 9.8 8.2 9.3 8.1 7.8 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Ngô Thị Kiều Mi 8.0 9.1 7.9 8.8 7.5 8.9 8.2 7.8 8.6 8.8 Đ Đ Đ 8.4 8.4 T G HS GIỎI
Lê Thị Kim Ngân 5.3 6.8 5.0 6.7 6.6 7.4 7.7 7.3 8.0 8.2 Đ Đ Đ 6.9 6.9 T K HS T. TIẾN
Võ Út Nghĩ 6.5 7.8 6.3 6.6 6.6 7.2 6.7 7.2 7.6 7.8 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Lâm Thị Thảo Nguyên 6.3 7.2 5.6 7.7 6.8 7.8 6.7 6.8 8.6 7.7 Đ Đ Đ 7.1 7.1 T K HS T. TIẾN
Lê Kim Nguyên 5.9 6.9 5.7 7.2 6.8 7.4 7.6 8.0 7.6 8.1 Đ Đ Đ 7.1 7.1 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Thị Thúy Nhi 6.0 6.3 6.0 6.5 6.5 7.9 7.9 6.8 7.7 8.1 Đ Đ Đ 7.0 7.0 T K HS T. TIẾN
Lâm Nhựt #DIV/0!
Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 9.7 8.7 9.4 9.2 8.0 9.1 8.7 8.6 8.7 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Lâm Xờ Thol 8.8 9.5 8.6 9.1 7.6 8.4 8.2 7.7 8.4 8.4 Đ Đ Đ 8.5 8.5 T G HS GIỎI
Phạm Thị Thu 8.3 8.8 7.3 9.2 8.2 8.8 8.4 6.8 8.8 8.7 Đ Đ Đ 8.3 8.3 T G HS GIỎI
Tiết Thị Bích Thùy 6.5 7.4 6.6 8.2 7.5 8.7 8.2 7.8 8.5 8.6 Đ Đ Đ 7.8 7.8 T K HS T. TIẾN
Lý Thị Minh Thư 5.2 6.1 5.6 7.7 6.5 7.2 7.5 6.5 7.9 7.2 Đ Đ Đ 6.7 6.7 T K HS T. TIẾN
Tô Anh Thư 6.7 7.8 6.6 7.1 6.6 8.2 7.6 7.1 8.2 8.1 Đ Đ Đ 7.4 7.4 T K HS T. TIẾN
Đinh Thị Tơ 7.7 8.5 9.6 8.8 8.5 9.1 8.8 8.8 9.4 9.4 Đ Đ Đ 8.9 8.9 T G HS GIỎI
Huỳnh Thị Ngọc Trâm 6.1 6.2 5.8 7.7 7.0 8.3 8.2 7.5 8.4 9.2 Đ Đ Đ 7.4 7.4 T K HS T. TIẾN
Nguyễn Ngọc Trân 6.6 8.6 7.3 7.5 6.8 8.0 8.0 7.7 8.4 8.8 Đ Đ Đ 7.8 7.8 T K HS T. TIẾN
Hồ Thị Ngọc Yến 9.0 9.2 7.8 8.9 7.7 8.5 8.4 7.9 9.0 8.8 Đ Đ Đ 8.5 8.5 T G HS GIỎI
Giỏi 10.0
Tiên tiến 23.0
TB 2.0
 














Các ý kiến mới nhất