Lý lịch học sinh 9A

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:37' 23-05-2013
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:37' 23-05-2013
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT HÒA BÌNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS VĨNH HẬU Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2012-2013
"STT
" Họ Và Tên "Năm
sinh" Nữ "Dân
Tộc" Lớp Họ tên cha (mẹ) Nơi ở (ghi rõ ấp-xã) Ghi chú
1 Lâm Hoàng Anh 1997 16/10/1997 Kinh 9A Lâm Văn Vôi Cây Gừa
2 Phan Hoài Anh 1998 26/03/1998 Kinh 9A Phan Văn Cương Ấp 13
3 Lương Kiều Diễm 1998 4/1/1998 x Kinh 9A Lương Việt Hùng Vĩnh Mẫu
4 Lý Diên 1998 1/3/1998 Khmer 9A Lý Thung Vĩnh Mới-VT
5 Trần Thị Mỹ Duyên 1998 19/06/1998 x Kinh 9A Trần Văn Nghị Thống Nhất
6 Đặng Chí Đẳng 1998 17/04/1998 Kinh 9A Đặng Văn Thọ Cây Gừa
7 Danh Thị Hồng Gấm 1997 2/5/1997 x Khmer 9A Danh Cảnh Vĩnh Thạnh
8 Ngô Thị Thúy Hắng 1997 19/03/1997 x Kinh 9A Ngô Văn Hậu Thống Nhất
9 Trần Thị Thúy Hằng 1998 18/07/1998 x Kinh 9A Trần Văn Quý Thống Nhất
10 Lâm Đức Hòa 1998 21/08/1998 Kinh 9A Lâm Văn Nói Ấp 13
11 Hồ Đăng Hoàng 1998 1998 Kinh 9A Hồ Đăng Đẫm Vĩnh Mới-VT
12 Kim Thị Ngọc Huyền 1998 26/11/1998 x Kinh 9A Kim Văn Kiên Ấp 12 - VH A
13 Danh Thị Mỹ Liên 1998 10/10/1998 x Khmer 9A Danh Bê Ấp 14
14 Đỗ Vũ Thị Thúy Liễu 1998 26/02/1998 x Kinh 9A Đỗ Văn Tạch Thống Nhất
15 Nguyễn Thị Liễu 1998 8/10/1998 x Kinh 9A Nguyễn Văn Lâm Ấp 14
16 Nguyễn Thị Bé Liễu 1998 12/2/1998 x Kinh 9A Nguyễn Văn Tiến Ấp 14
17 Trần Thị Diệu Linh 1998 17/12/1998 x Kinh 9A Trần Hổ Sơn Ấp 14
18 Vũ Đức Lộc 1998 11/4/1998 Kinh 9A Vũ Đức Ly Vĩnh Mẫu
19 Tăng Thị Bạch Mai 1998 10/7/1998 x Khmer 9A Tăng Nghĩa Vĩnh Thạnh
20 Trần Tuyết Mai 1998 1998 x Kinh 9A Trần Văn Tiến Thống Nhất
21 Ngô Thị Kiều Mi 1998 25/05/1998 x Kinh 9A Ngô Trường Giang Thống Nhất
22 Lê Thị Kim Ngân 1997 5/3/1997 x Kinh 9A Lê Văn Tý Vĩnh Mẫu
23 Võ Út Nghĩ 1996 1996 Kinh 9A Võ Văn Khởi Toàn Thắng
24 Lâm Thị Thảo Nguyên 1998 2/3/1998 x Kinh 9A Lâm Long Hồ Toàn Thắng
25 Lê Kim Nguyên 1998 29/01/1998 x Kinh 9A Lê Minh Chiến Vĩnh Mẫu
26 Nguyễn Thị Thúy Nhi 1997 01/01/1997 x Kinh 9A Nguyễn Văn Quang Vĩnh Thạnh
27 Lâm Nhựt 1998 02/06/1998 Khmer 9A Lâm Dũng Vĩnh Thạnh
28 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1998 09/04/1998 x Kinh 9A Huỳnh Văn Ngoan Vĩnh Mẫu
29 Lâm Xờ Thol 1998 28/04/1998 Khmer 9A Lâm Quơn Vĩnh Tân -VM A
30 Phạm Thị Thu 1998 09/09/1998 x Kinh 9A Phạm Văn Sơn Vĩnh Mẫu
31 Tiết Thị Bích Thùy 1997 15/09/1997 x Khmer 9A Tiết Suy Hoa Vĩnh Mẫu
32 Lý Thị Minh Thư 1998 01/01/1998 x Khmer 9A Lý Thế Vĩnh Kiểu - VT
33 Tô Anh Thư 1998 15/07/1998 x Kinh 9A Tô Thanh Kỳ Toàn Thắng
34 Đinh Thị Tơ 1998 24/01/1998 x Kinh 9A Đinh Văn Phong Ấp 13
35 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1998 08/10/1998 x Kinh 9A Huỳnh Thanh Hùng Vĩnh Mẫu
36 Nguyễn Ngọc Trân 1998 24/12/1998 Khmer 9A Huỳnh Văn Tài Vĩnh Mẫu
37 Hồ Thị Ngọc Yến 1998 24/09/1998 x Kinh 9A Hồ Đăng Hiệp Vĩnh Mới-VT
Độ tuổi Nơi ở
Năm 1996 1 Vĩnh Hậu 30
Năm 1997 5 Nữ 4 Dân tộc: 2/2 Vĩnh Thịnh 4
Năm 1998 31 Nữ 22 7/.3 Vĩnh Hậu A 2
Sĩ số: 37 Vĩnh Mỹ A 1
Nữ 26/5
Nam 11
Dân tộc 10/6
Đoàn 3/2 Ngân Nghĩ Ngô Hằng
Đội 34/24
Nghèo 5
Cận nghèo 5
TRƯỜNG THCS VĨNH HẬU Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2012-2013
"STT
" Họ Và Tên "Năm
sinh" Nữ "Dân
Tộc" Lớp Họ tên cha (mẹ) Nơi ở (ghi rõ ấp-xã) Ghi chú
1 Lâm Hoàng Anh 1997 16/10/1997 Kinh 9A Lâm Văn Vôi Cây Gừa
2 Phan Hoài Anh 1998 26/03/1998 Kinh 9A Phan Văn Cương Ấp 13
3 Lương Kiều Diễm 1998 4/1/1998 x Kinh 9A Lương Việt Hùng Vĩnh Mẫu
4 Lý Diên 1998 1/3/1998 Khmer 9A Lý Thung Vĩnh Mới-VT
5 Trần Thị Mỹ Duyên 1998 19/06/1998 x Kinh 9A Trần Văn Nghị Thống Nhất
6 Đặng Chí Đẳng 1998 17/04/1998 Kinh 9A Đặng Văn Thọ Cây Gừa
7 Danh Thị Hồng Gấm 1997 2/5/1997 x Khmer 9A Danh Cảnh Vĩnh Thạnh
8 Ngô Thị Thúy Hắng 1997 19/03/1997 x Kinh 9A Ngô Văn Hậu Thống Nhất
9 Trần Thị Thúy Hằng 1998 18/07/1998 x Kinh 9A Trần Văn Quý Thống Nhất
10 Lâm Đức Hòa 1998 21/08/1998 Kinh 9A Lâm Văn Nói Ấp 13
11 Hồ Đăng Hoàng 1998 1998 Kinh 9A Hồ Đăng Đẫm Vĩnh Mới-VT
12 Kim Thị Ngọc Huyền 1998 26/11/1998 x Kinh 9A Kim Văn Kiên Ấp 12 - VH A
13 Danh Thị Mỹ Liên 1998 10/10/1998 x Khmer 9A Danh Bê Ấp 14
14 Đỗ Vũ Thị Thúy Liễu 1998 26/02/1998 x Kinh 9A Đỗ Văn Tạch Thống Nhất
15 Nguyễn Thị Liễu 1998 8/10/1998 x Kinh 9A Nguyễn Văn Lâm Ấp 14
16 Nguyễn Thị Bé Liễu 1998 12/2/1998 x Kinh 9A Nguyễn Văn Tiến Ấp 14
17 Trần Thị Diệu Linh 1998 17/12/1998 x Kinh 9A Trần Hổ Sơn Ấp 14
18 Vũ Đức Lộc 1998 11/4/1998 Kinh 9A Vũ Đức Ly Vĩnh Mẫu
19 Tăng Thị Bạch Mai 1998 10/7/1998 x Khmer 9A Tăng Nghĩa Vĩnh Thạnh
20 Trần Tuyết Mai 1998 1998 x Kinh 9A Trần Văn Tiến Thống Nhất
21 Ngô Thị Kiều Mi 1998 25/05/1998 x Kinh 9A Ngô Trường Giang Thống Nhất
22 Lê Thị Kim Ngân 1997 5/3/1997 x Kinh 9A Lê Văn Tý Vĩnh Mẫu
23 Võ Út Nghĩ 1996 1996 Kinh 9A Võ Văn Khởi Toàn Thắng
24 Lâm Thị Thảo Nguyên 1998 2/3/1998 x Kinh 9A Lâm Long Hồ Toàn Thắng
25 Lê Kim Nguyên 1998 29/01/1998 x Kinh 9A Lê Minh Chiến Vĩnh Mẫu
26 Nguyễn Thị Thúy Nhi 1997 01/01/1997 x Kinh 9A Nguyễn Văn Quang Vĩnh Thạnh
27 Lâm Nhựt 1998 02/06/1998 Khmer 9A Lâm Dũng Vĩnh Thạnh
28 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1998 09/04/1998 x Kinh 9A Huỳnh Văn Ngoan Vĩnh Mẫu
29 Lâm Xờ Thol 1998 28/04/1998 Khmer 9A Lâm Quơn Vĩnh Tân -VM A
30 Phạm Thị Thu 1998 09/09/1998 x Kinh 9A Phạm Văn Sơn Vĩnh Mẫu
31 Tiết Thị Bích Thùy 1997 15/09/1997 x Khmer 9A Tiết Suy Hoa Vĩnh Mẫu
32 Lý Thị Minh Thư 1998 01/01/1998 x Khmer 9A Lý Thế Vĩnh Kiểu - VT
33 Tô Anh Thư 1998 15/07/1998 x Kinh 9A Tô Thanh Kỳ Toàn Thắng
34 Đinh Thị Tơ 1998 24/01/1998 x Kinh 9A Đinh Văn Phong Ấp 13
35 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1998 08/10/1998 x Kinh 9A Huỳnh Thanh Hùng Vĩnh Mẫu
36 Nguyễn Ngọc Trân 1998 24/12/1998 Khmer 9A Huỳnh Văn Tài Vĩnh Mẫu
37 Hồ Thị Ngọc Yến 1998 24/09/1998 x Kinh 9A Hồ Đăng Hiệp Vĩnh Mới-VT
Độ tuổi Nơi ở
Năm 1996 1 Vĩnh Hậu 30
Năm 1997 5 Nữ 4 Dân tộc: 2/2 Vĩnh Thịnh 4
Năm 1998 31 Nữ 22 7/.3 Vĩnh Hậu A 2
Sĩ số: 37 Vĩnh Mỹ A 1
Nữ 26/5
Nam 11
Dân tộc 10/6
Đoàn 3/2 Ngân Nghĩ Ngô Hằng
Đội 34/24
Nghèo 5
Cận nghèo 5
 














Các ý kiến mới nhất